phát vấn

phát vấn

Giáo viên phát vấn học sinh trong giờ học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt câu hỏi để tìm hiểu, khai thác thông tin hoặc gợi mở tư duy: "phát vấn" chỉ hành động chủ động đưa ra các câu hỏi hệ thống, chủ đích nhằm dẫn dắt đối tượng tự khám phá, trình bày kiến thức hoặc suy nghĩ của mình. Phương pháp này thường được sử dụng trong giáo dục, điều tra hoặc phỏng vấn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên thường phát vấn học sinh để kiểm tra mức độ hiểu bài.
    • Nhà báo đã phát vấn vị khách mời về chính sách kinh tế mới.
    • Thay vì giảng giải, ông ấy thích phát vấn để mọi người tự tìm ra câu trả lời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phương pháp phát vấn": một phương pháp sư phạm hoặc đối thoại, trong đó người hỏi không cung cấp câu trả lời trực tiếp thông qua hệ thống câu hỏi gợi mở, dẫn dắt người trả lời tự đi đến kết luận hoặc nhận thức mới.
    • Socrates nổi tiếng với phương pháp phát vấn (phương pháp hộ sinh tư tưởng).
Biến thể từ gần giống
  • Chất vấn (động từ): hỏi một cách gay gắt, đòi hỏi trách nhiệm giải trình, thường trong bối cảnh chính trị, nghị trường.
    • Đại biểu Quốc hội quyền chất vấn các thành viên Chính phủ.
  • Vấn đáp (danh từ/động từ): hình thức hỏi đáp trực tiếp, thường dùng trong thi cử hoặc đối thoại.
    • Phần thi vấn đáp thường khiến thí sinh căng thẳng.
  • Thẩm vấn (động từ): hỏi cung một cách hệ thống, thường do cơ quan điều tra thực hiện với nghi can.
    • Công an đang thẩm vấn người liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Hỏi: đặt câu hỏi (nghĩa rộng phổ thông hơn).
  • Gạn hỏi: hỏi kỹ lưỡng, tỉ mỉ để làm vấn đề.
Từ trái nghĩa
  • Trả lời: đưa ra câu trả lời.
  • Giảng giải: giải thích, trình bày một cách chi tiết.

Từ chứa "phát vấn"